gây cấn

Học thuật
Thân thiện
gây cấn

Bệnh hoạn gây cấn cho việc học tập.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tạo ra những khó khăn, trở ngại: "Gây cấn" diễn tả hành động làm phát sinh hoặc tạo nên những tình huống khó khăn, phức tạp, cản trở cho một việc đó.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Bệnh hoạn gây cấn cho việc học tập. (Tình trạng ốm đau tạo ra khó khăn cho việc học.)
    • Sự thiếu thốn tài chính đang gây cấn cho dự án mới. (Việc thiếu tiền đang tạo ra trở ngại cho dự án mới.)
    • Những ý kiến trái chiều gây cấn cho cuộc thảo luận. (Các quan điểm đối lập tạo ra khó khăn cho cuộc thảo luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gây cấn" trong ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội: Thường dùng để chỉ việc tạo ra căng thẳng hoặc điểm nóng.

    • Vấn đề biên giới tiếp tục gây cấn cho quan hệ giữa hai nước. (Vấn đề biên giới tiếp tục tạo ra căng thẳng cho mối quan hệ giữa hai quốc gia.)
  • "gây cấn" trong công việc hoặc kế hoạch: Nhấn mạnh yếu tố gây trì hoãn hoặc phức tạp hóa.

    • Việc chậm phê duyệt từ cấp trên đã gây cấn đáng kể cho tiến độ. (Sự chậm trễ trong phê duyệt từ lãnh đạo đã tạo ra trở ngại đáng kể cho tiến độ công việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Gây khó khăn (động từ): Tạo ra khó khăn. (Từ gần nghĩa, phổ biến hơn trong khẩu ngữ).
  • Gây trở ngại (động từ): Tạo ra vật cản, điều cản trở.
  • Cản trở (động từ): Ngăn cản, làm cho khó tiến hành.
Từ đồng nghĩa
  • Gây rắc rối: Làm phát sinh những điều phiền phức, khó giải quyết.
  • Gây phiền toái: Làm phát sinh những điều gây khó chịu, bất tiện.
  • Làm phức tạp hóa: Khiến cho một vấn đề trở nên rối rắm, khó giải quyết hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "gây cấn" trong tiếng Việt.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "gây cấn".)

gây cấn

Bệnh hoạn gây cấn cho việc học tập.

  1. đg. Tạo ra những khó khăn trở ngại: Bệnh hoạn gây cấn cho việc học tập.

Từ gần giống

Từ chứa "gây cấn"